Cty TNHH ĐT PT XD An Gia Thịnh là  Nhà phân phối ỐNG NHỰA MINH HÙNG tại TP.HCM (TP. Hồ Chí Minh)


 

- PHÂN PHỐI ỐNG UPVC MINH HÙNG VÀ PHỤ KIỆN
https://www.angiathinh.com.vn/Dich-vu/Nha-phan-phoi-ong-nhua-Minh-Hung/Ong-nhua-uPVC-Minh-Hung.aspx



PHÂN PHỐI ỐNG HDPE TRƠN MINH HÙNG VÀ PHỤ KIỆN
https://www.angiathinh.com.vn/Dich-vu/Nha-phan-phoi-ong-nhua-Minh-Hung/Ong-nhua-HDPE-Minh-Hung.aspx

PHÂN PHỐI ỐNG CPVC MINH HÙNG VÀ PHỤ KIỆN
https://www.angiathinh.com.vn/Dich-vu/Nha-phan-phoi-ong-nhua-Minh-Hung/%C4%90ai-ly-phan-phoi-Ong-CPVC-Minh-Hung.aspx


ỐNG UPVC MINH HÙNG

Ong-Upvc-Minh-Hung-(1).jpg


BẢNG GIÁ ỐNG UPVC MINH HÙNG

ÁP DỤNG TỪ NGÀY 08/11/2021

ỐNG NHỰA PVC MINH HÙNG HỆ INCH

(TCVN 6150-2, ISO 161-2, BS3505, ASTM D 2241)

QUY CÁCH SẢN PHẨM ĐVT ĐƠN GIÁ (ĐỒNG/MÉT)
Ống uPVC 21 x 1,6 x PN15 (MH) mét               9.460
Ống uPVC 21 x 3,0 x PN21 (MH) mét             15.950
Ống uPVC 27 x 1,8 x PN15 (MH) mét             13.420
Ống uPVC 27 x 3,0 x PN21 (MH) mét             20.900
Ống uPVC 34 x 1,8 x PN9 (MH) mét             16.940
Ống uPVC 34 x 2,0 x PN12 (MH) mét             18.810
Ống uPVC 34 x 3,0 x PN18 (MH) mét             26.620
Ống uPVC 42 x 1,8 x PN9 (MH) mét             21.560
Ống uPVC 42 x 2,1 x PN10 (MH) mét             24.970
Ống uPVC 42 x 3,0 x PN15  (MH) mét             34.320
Ống uPVC 49 x 2,0 x PN9 (MH) mét             27.060
Ống uPVC 49 x 2,4 x PN10 (MH) mét             32.670
Ống uPVC 49 x 3,0 x PN12 (MH) mét             39.930
Ống uPVC 60 x 2,0 x PN6 (MH) mét             34.540
Ống uPVC 60 x 2,5 x PN9 (MH) mét             41.470
Ống uPVC 60 x 3,0 x PN10 (MH) mét             50.270
Ống uPVC 60 x 4,0 x PN14 (MH) mét             64.790
Ống uPVC 76 x 2,2 x PN6 (MH) mét             48.070
Ống uPVC 76 x 3,0 x PN8 (MH) mét             62.590
Ống uPVC 76 x 4,0 x PN10 (MH) mét             86.790
Ống uPVC 90 x 2,0 x PN4 (MH) mét             51.480
Ống uPVC 90 x 2,6 x PN5 (MH) mét             66.330
Ống uPVC 90 x 2,9 x PN6 (MH) mét             74.470
Ống uPVC 90 x 3,8 x PN9 (MH) mét             96.250
Ống uPVC 90 x 5,0 x PN12 (MH) mét           124.080
Ống uPVC 114 x 2,0 x PN3 (MH) mét             66.330
Ống uPVC 114 x 2,6 x PN5 (MH) mét             85.910
Ống uPVC 114 x 3,2 x PN6 (MH) mét           104.940
Ống uPVC 114 x 4,0 x PN7 (MH) mét           130.680
Ống uPVC 114 x 5,0 x PN9 (MH) mét           160.930
Ống uPVC 114 x 7,0 x PN12 (MH) mét           231.770
Ống uPVC 168 x 3,5 x PN4 (MH) mét           176.990
Ống uPVC 168 x 4,3 x PN5 (MH) mét           206.910
Ống uPVC 168 x 7,0 x PN9 (MH) mét           332.970
Ống uPVC 168 x 9,0 x PN12 (MH) mét           464.970
Ống uPVC 220 x 5,1 x PN4 (MH) mét           320.210
Ống uPVC 220 x 6,5 x PN6 (MH) mét           428.780
Ống uPVC 220 x 8,7 x PN9 (MH) mét           537.240
ÁP DỤNG TỪ NGÀY 08/11/2021
(TCVN 6151, ISO 4422)
QUY CÁCH SẢN PHẨM ĐVT ĐƠN GIÁ (ĐỒNG/MÉT)
Ống uPVC 110 x 3,2 x PN6 (MH) mét           109.890
Ống uPVC 110 x 4,2 x PN8 (MH) mét           140.360
Ống uPVC 110 x 5,3 x PN10 (MH) mét           174.680
Ống uPVC 140 x 3,5 x PN5 (MH) mét           140.140
Ống uPVC 140 x 4,1 x PN6 (MH) mét           177.100
Ống uPVC 140 x 6,7 x PN10 (MH) mét           279.070
Ống uPVC 160 x 4,7 x PN6 (MH) mét           230.230
Ống uPVC 160 x 6,2 x PN8 (MH) mét           296.780
Ống uPVC 160 x 7,7 x PN10 (MH) mét           365.780
Ống uPVC 200 x 5,9 x PN6 (MH) mét           358.490
Ống uPVC 200 x 7,7 x PN8 (MH) mét           462.330
Ống uPVC 200 x 9,6 x PN10 (MH) mét           567.820
Ống uPVC 225 x 6,6 x PN6 (MH) mét           450.890
Ống uPVC 225 x 10,8 x PN10 (MH) mét           716.980
Ống uPVC 250 x 7,3 x PN6 (MH) mét           554.180
Ống uPVC 250 x 11,9 x PN10 (MH) mét           877.250
Ống uPVC 280 x 8,2 x PN6 (MH) mét           696.080
Ống uPVC 280 x 13,4 x PN10 (MH) mét        1.106.600
Ống uPVC 315 x 6,2 x PN4 (MH) mét           595.320
Ống uPVC 315 x 9,2 x PN6 (MH) mét           876.920
Ống uPVC 315 x 15,0 x PN10 (MH) mét        1.390.510
Ống uPVC 355 x 10,9 x PN6 (MH) mét        1.204.610
Ống uPVC 355 x 16,9 x PN10 (MH) mét        1.958.110
Ống uPVC 400 x 11,7 x PN6 (MH) mét        1.408.220
Ống uPVC 400 x 19,1 x PN10 (MH) mét        2.248.180
Ống uPVC 450 x 11,0 x PN5 (MH) mét        1.540.220
Ống uPVC 450 x 21,5 x PN10 (MH) mét        2.951.300
Ống uPVC 500 x 12,5 x PN5 (MH) mét        1.914.000
Ống uPVC 500 x 23,9 x PN10 (MH) mét        3.640.560
Ống uPVC 560 x 21,4 x PN8 (MH) mét        3.700.180
Ống uPVC 560 x 26,7 x PN10 (MH) mét        4.562.140
Ống uPVC 630 x 24,1 x PN8 (MH) mét        4.555.100
Ống uPVC 630 x 30,0 x PN10 (MH) mét        5.757.400
BẢNG GIÁ ỐNG LỌC UPVC MINH HÙNG
ÁP DỤNG TỪ NGÀY 08/11/2021
QUY CÁCH SẢN PHẨM ĐVT ĐƠN GIÁ (ĐỒNG/MÉT)
Ống lọc uPVC 49 x 2,0 (MH) mét             40.700
Ống lọc uPVC 60 x 2,0 (MH) mét             49.170
BẢNG GIÁ ỐNG UPVC MINH HÙNG ẤP DỤNG TỪ NGÀY 08/11/2021
ỐNG NHỰA PVC MINH HÙNG NỐI VỚI ỐNG GANG (AS 1477 CIOD)
QUY CÁCH SẢN PHẨM ĐVT ĐƠN GIÁ (ĐỒNG/MÉT)
Ống uPVC 100 x 6,7 x PN12 (MH) mét           230.340
Ống uPVC 150 x 9,7 x PN12 (MH) mét           486.640
BẢNG GIÁ ỐNG UPVC MINH HÙNG ẤP DỤNG TỪ NGÀY 08/11/2021
ỐNG NHỰA PVC MINH HÙNG NỐI VỚI ỐNG GANG (ISO 2531 CIOD)
QUY CÁCH SẢN PHẨM ĐVT ĐƠN GIÁ (ĐỒNG/MÉT)
Ống uPVC 200 x 9,7 x PN10 (MH) mét           621.830
Ống uPVC 200 x 11,4 x PN12,5 (MH) mét           724.790
 
 

ỐNG HDPE TRƠN MINH HÙNG


 

BẢNG GIÁ ỐNG HDPE MINH HÙNG ẤP DỤNG TỪ NGÀY 01/05/2017

PE 100 (ISO 4427:2007, TCVN 7305:2008)

Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/mét) 
Ống HDPE trơn Minh Hùng 
Ø20 x 2,0 x PN 16
mét 8.580
Ống HDPE trơn Minh Hùng 
Ø20 x 2,3 x PN 20 
mét 9.900
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø20 x 3,0 x PN 25 
mét 12.100
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø25 x 2,0 x PN 12,5 
mét 11.000
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø25 x 2,3 x PN 16 
mét 12.650
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø25 x 3,0 x PN 20 
mét 15.620
     
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø32 x 2,0 x PN 10 
mét 14.410
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø32 x 2,4 x PN 12,5 
mét 17.050
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø32 x 3,0 x PN 16
mét 20.570
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø32 x 3,6 x PN 20 
mét 24.200
     
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø40 x 2,4 x PN 10
mét 21.670
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø40 x 3,0 x PN 12,5 
mét 26.290
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø40 x 3,7 x PN 16
mét 31.790
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø40 x 4,5 x PN 20
mét 37.840
     
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø50 x 2,4 x PN 8
mét 27.610
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø50 x 3,0 x PN 10
mét 33.440
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø50 x 3,7 x PN 12,5
mét 40.700
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø50 x 3,7 x PN 16
mét 49.390
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø50 x 5,6 x PN 20 
mét 58.520
     
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø63 x 3,0 x PN 8
mét 43.340
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø63 x 3,8 x PN 10 
mét 53.350
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø63 x 4,7 x PN 12,5
mét 64.790
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø63 x 5,8 x PN 16 
mét 78.100
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø63 x 7,1 x PN 20
mét 93.500
     
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø75 x 3,6 x PN 8
mét 61.160
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø75 x 4,5 x PN 10 
mét 75.240
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø75 x 5,6 x PN 12,5
mét 91.740
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø75 x 6,8 x PN 16
mét 109.010
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø75 x 8,4 x PN 20
mét 131.450
     
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø90 x 4,3 x PN 8
mét 87.780
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø90 x 5,4 x PN 10 
mét 108.240
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø90 x 6,7 x PN 12,5
mét 131.450
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø90 x 8,2 x PN 16 
mét 157.960
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø90 x 10,1 x PN 20 
mét 189.530
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø110 x 5,3 x PN 8
mét 131.670
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø110 x 6,6 x PN 10
mét 161.040
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø110 x 8,1 x PN 12,5
mét 194.810
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø110 x 10,0 x PN 16
mét 234.300
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø110 x 12,3 x PN 20 
mét 288.530
     
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø125 x 7,4 x PN 10 
mét 205.480
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø125 x 9,2 x PN 12,5 
mét 251.020
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø125 x 11,4 x PN 16 
mét 303.930
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø125 x 14,0 x PN 20 
mét 369.930
     
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø140 x 6,7 x PN 8 
mét 210.760
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø140 x 8,3 x PN 10 
mét 257.950
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø140 x 10,3 x PN 12,5 
mét 314.270
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø140 x 12,7 x PN 16
mét 378.840
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø140 x 15,7 x PN 20
mét 462.660
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø160 x 7,7 x PN 8 
mét 276.430
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø160 x 9,5 x PN 10 
mét 336.600
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø160 x 11,8 x PN 12,5
mét 410.300
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø160 x 14,6 x 16 x PN
mét 497.310
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø160 x 17,9 x PN 20
mét 606.760
     
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø200 x 7,7 x PN 6
mét 349.250
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø200 x 9,6 x PN 8
mét 430.430
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø200 x 11,9 x PN 10
mét 525.360
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø200 x 14,7 x PN 12,5 
mét 638.660
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø200 x 18,2 x PN 16 
mét 775.280
     
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø225 x 8,6 x PN 6
mét 438.790
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø225 x 10,8 x PN 8 
mét 543.840
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø225 x 13,4 x PN 10
mét 666.380
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø225 x 16,6 x PN 12,5
mét 811.030
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø225 x 20,5 x PN 16 
mét 981.200
     
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø250 x 9,6 x PN 6
mét 543.730
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø250 x 11,9 x PN 8 
mét 665.610
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø250 x 14,8 x PN 10
mét 816.640
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø250 x 18,4 x PN 12,5
mét 999.130
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø250 x 22,7 x PN 16 
mét 1.206.810
     
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø280 x 10,7 x PN 6
mét 678.260
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø280 x 13,4 x PN 8
mét 840.180
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø280 x 16,6 x PN 10 
mét 1.025.970
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø280 x 20,6 x PN 12,5 
mét 1.251.800
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø280 x 25,4 x PN 16  
mét 1.512.940
     
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø315 x 12,1 x PN 6 
mét 864.050
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø315 x 15,0 x PN 8 
mét 1.055.890
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø315 x 18,7 x PN 10 
mét 1.299.320
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø315 x 23,2 x PN 12,5 
mét 1.586.530
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø315 x 28,6 x PN 16 
mét 1.915.100
     
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø355 x 13,6 x PN 6 
mét 1.091.860
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø355 x 16,9 x PN 8 
mét 1.340.570
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø355 x 21,1 x PN 10 
mét 1.653.520
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø355 x 26,1 x PN 12,5 
mét 2.011.350
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø355 x 32,2 x PN 16 
mét 2.430.890
     
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø400 x 15,3 x PN 6
mét 1.384.680
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø400 x 19,1 x PN 8 
mét 1.709.510
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø400 x 23,7 x PN 10
mét 2.089.890
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø400 x 29,4 x PN 12,5 
mét 2.550.900
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø400 x 36,3 x PN 16
mét 3.086.490
     
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø450 x 17,2 x PN 6 
mét 1.750.650
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø450 x 21,5 x PN 8
mét 2.161.940
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø450 x 26,7 x PN 10 
mét 2.647.810
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø450 x 33,1 x PN 12,5
mét 3.231.250
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø450 x 40,9 x PN 16
mét 3.908.410
     
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø500 x 19,1 x PN 6
mét 2.159.300
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø500 x 23,9 x PN 8 
mét 2.667.500
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø500 x 29,7 x PN 10
mét 3.271.400
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø500 x 36,8 x PN 12,5
mét 3.987.500
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø500 x 45,4 x PN 16
mét 4.822.400
     
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø560 x 21,4 x PN 6
mét 2.973.850
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø560 x 26 ,7 x PN 8
mét 3.666.850
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø560 x 33,2 x PN 10 
mét 4.501.750
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø560 x 41,2 x PN 12,5
mét 5.494.390
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø560 x 50,8 x PN 16
mét 6.636.080
     
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø630 x 24,1 x PN 6 
mét 3.767.940
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø630 x 30,0 x PN 8 
mét 4.632.210
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø630 x 37,4 x PN 10 
mét 5.701.850
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø630 x 46,3 x PN 12,5
mét 6.944.740
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø630 x 57,2 x PN 16
mét 7.884.250
     
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø710 x 27,2 x PN 6
mét 4.796.110
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø710 x 33,9 x PN 8 
mét 5.906.450
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø710 x 42,1 x PN 10
mét 7.245.150
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø710 x 52,2 x PN 12,5
mét 8.835.420
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø710 x 64,5 x PN 16
mét 10.696.070
     
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø800 x 30,6 x PN 6 
mét 6.074.310
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø800 x 38,1 x PN 8 
mét 7.486.490
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø800 x 47,4 x PN 10 
mét 9.187.090
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø800 x 58,8 x PN 12,5 
mét 11.207.570
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø800 x 72,6 x PN 16 
mét 13.564.760
     
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø900 x 34,4 x PN 6 
mét 7.682.620
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø900 x 42,9 x PN 8 
mét 9.472.650
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø900 x 53,3 x PN 10 
mét 11.621.390
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø900 x 66,2 x PN 12,5 
mét 14.198.470
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø900 x 81,7 x PN 16
mét 17.170.120
     
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø1000 x 38,2 x PN 6 
mét 9.479.800
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø1000 x 47,7 x PN 8 
mét 11.703.230
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø1000 x 59,3 x PN 10 
mét 14.362.920
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø1000 x 72,5 x PN 12,5 
mét 17.293.430
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø1000 x 90,2 x PN 16 
mét 21.080.510
     
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø1200 x 45,9 x PN 6 
mét 13.653.640
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø1200 x 57,2 x PN 8
mét 16.844.740
Ống HDPE trơn Minh Hùng
Ø1200 x 67,9 x PN 10 
mét 19.784.490
Ống  HDPE trơn Minh Hùng
Ø1200 x 88,2 x PN 12,5
mét 25.217.060


ỐNG CPVC MINH HÙNG

ong-va-pk-CPVC-(1).jpg

 

BẢNG GIÁ ỐNG CPVC MINH HÙNG
ÁP DỤNG TỪ NGÀY 01/05/2017
Tên hàng Áp suất
danh nghĩa
 Đơn giá
(đồng/mét) 
 bar (psi)  Thanh toán 

Ống CPVC Minh Hùng
Ø21 x 2,8 (1/2" SCH40)

41 (600)

          59.950

Ống CPVC Minh Hùng
Ø21 x 3,7 (1/2" SCH80)

59 (850)

          73.700

 

 

 

Ống CPVC Minh Hùng
Ø27 x 2,9 (3/4" SCH40)

33 (480)

          80.300

Ống CPVC Minh Hùng
Ø27 x 3,9 (3/4" SCH80)

48 (690)

        101.200

 

 

 

Ống CPVC Minh Hùng
Ø34 x 3,4 (1" SCH40)

31 (450)

        117.150

Ống CPVC Minh Hùng
Ø34 x 4,6 (1" SCH80)

43 (630)

        149.600

 

 

 

Ống CPVC Minh Hùng
Ø42 x 3,6 (1 1/4" SCH40)

26 (370)

        159.500

Ống CPVC Minh Hùng
Ø42 x 4,9 (1 1/4" SCH80)

36 (520)

        208.450

 

 

 

Ống CPVC Minh Hùng
Ø49 x 3,7 (1 1/2" SCH40)

23 (330)

        189.750

Ống CPVC Minh Hùng
Ø49 x 5,1 (1 1/2" SCH80)

32 (470)

        250.800

 

 

 

Ống CPVC Minh Hùng
Ø60 x 3,9 (2" SCH40)

19 (280)

        252.450

Ống CPVC Minh Hùng
Ø60 x 5,5 (2" SCH80)

28 (400)

        344.850

 

 

 

Ống CPVC Minh Hùng
Ø73 x 5,2 (2 1/2" SCH40)

21 (300)

        402.050

Ống CPVC Minh Hùng
Ø73 x 7,0 (2 1/2" SCH80)

29 (420)

        522.500

 

 

 

Ống CPVC Minh Hùng
Ø90 x 5,5 (3" SCH40)

18 (260)

        522.500

Ống CPVC Minh Hùng
Ø90 x 7,6 (3" SCH80)

26 (370)

        704.000

 

 

 

Ống CPVC Minh Hùng
Ø114 x 6,0 (4" SCH40)

15 (220)

        742.500

Ống CPVC Minh Hùng
Ø114 x 8,6 (4" SCH80)

22 (320)

     1.034.000

'

BẢNG GIÁ KEO DÁN ỐNG CPVC MINH HÙNG
ÁP DỤNG TỪ NGÀY 01/05/2017

Tên hàng

ĐVT

 Đơn giá
(đồng/mét) 

 

Keo dán  CPVC
100 gr Minh Hùng  

lon

56.100

Keo dán  CPVC
200 gr Minh Hùng  

lon

85.800

 

Ghi chú: Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT và không bao gồm vận chuyển.
 

Trong trường hợp khách ở tỉnh chúng tôi hỗ trợ giao ra chành (trong phạm vi TP.HCM) đi tỉnh đó .
 

Qúy khách vui lòng liên hệ địa chỉ trên hoặc liên hệ trực tiếp thông tin sau để được tư vấn và hỗ trợ giá chiết khấu  tốt nhất.
 

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG AN GIA THỊNH
Add:   242/1-242/1A  Bà Hom,  Phường 13, Quận 6, TP. Hồ Chí Minh 

Tel:  028 66 54 94 18    Zalo: 0867 12 98 77    Hotline: 0989 908 718

Email:   angiathinh.idc@gmail.com          Website: angiathinh.com.vn