CVV – 300/500 V

CVV – 0,6 / 1KV

CÁP ĐIỆN LỰC, RUỘT ĐỒNG, CÁCH ĐIỆN PVC, VỎ PVC


TỔNG QUAN
Cáp CVV dùng cho hệ thống truyền tải và phân phối điện, cấp điện áp 300/500 V & cấp điện áp 0,6/1 kV lắp đặt cố định.


TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
TCVN 6610-4/ IEC 60227-4
TCVN 5935-1/ IEC 60502-1

TCVN 6612/ IEC 60228


NHẬN BIẾT LÕI
Bằng màu cách điện:
   Màu đỏ – vàng – xanh dương – đen.
•Hoặc theo yêu cầu khách hàng.


CẤU TRÚC
CVV300-500-1
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
 

  • Cấp điện áp U0/U: 300/500 V.
  • Điện áp thử: 2 kV (5 phút).
  • Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 70OC.
  • Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 160OC:


BẢNG GIÁ CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ CVV CADIVI
(CÁP ĐIỆN LỰC, RUỘT ĐỒNG, CÁCH ĐIỆN PVC, VỎ PVC)
Áp dụng từ ngày 17/05/2021

Cáp điện lực hạ thế (Cáp điện Cadivi CVV-1R-0,6/1kV) - TCVN 5935

Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CVV - 1 - 0,6/1kV mét         6.831
Cáp điện Cadivi CVV - 1,5 - 0,6/1kV mét         8.811
Cáp điện Cadivi CVV - 2,5 - 0,6/1kV mét       12.727
Cáp điện Cadivi CVV - 4 - 0,6/1kV mét       18.502
Cáp điện Cadivi CVV - 6 - 0,6/1kV mét       25.960
Cáp điện Cadivi CVV - 10 - 0,6/1kV mét       40.590
Cáp điện Cadivi CVV - 16 - 0,6/1kV mét       60.280
Cáp điện Cadivi CVV - 25 - 0,6/1kV mét       93.280
Cáp điện Cadivi CVV - 35 - 0,6/1kV mét      127.050
Cáp điện Cadivi CVV - 50 - 0,6/1kV mét      172.810
Cáp điện Cadivi CVV - 70 - 0,6/1kV mét      244.530
Cáp điện Cadivi CVV - 95 - 0,6/1kV mét      337.480
Cáp điện Cadivi CVV - 120 - 0,6/1kV mét      438.130
Cáp điện Cadivi CVV - 150 - 0,6/1kV mét      522.060
Cáp điện Cadivi CVV - 185 - 0,6/1kV mét      651.310
Cáp điện Cadivi CVV - 240 - 0,6/1kV mét      852.060
Cáp điện Cadivi CVV - 300 - 0,6/1kV mét   1.068.870
Cáp điện Cadivi CVV - 400 - 0,6/1kV mét   1.361.470
Cáp điện Cadivi CVV - 500 - 0,6/1kV mét   1.740.970
Cáp điện Cadivi CVV - 630 - 0,6/1kV mét   2.239.600
Cáp điện lực hạ thế - 600V, NC - JIS C 3342:2000 (1 ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
CVV - 2 - 600V mét       10.846
CVV - 3,5 - 600V mét       16.423
CVV - 5,5 - 600V mét       24.310
CVV - 8 - 600V mét       33.660
CVV - 14 - 600V mét       56.100
CVV - 22 - 600V mét       85.140
CVV - 38 - 600V mét      140.250
CVV - 60 - 600V mét      221.980
CVV - 100 - 600V mét      387.950
CVV - 200 - 600V mét      713.680
CVV - 250 - 600V mét      916.300
CVV - 325 - 600V mét   1.169.410

Cáp điện lực hạ thế (Cáp điện Cadivi CVV-2R-300/500V ) - TCVN 6610-4

Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CVV-2x1,5 - 300/500V mét       19.591
Cáp điện Cadivi CVV-2x2,5 - 300/500V mét       28.710
Cáp điện Cadivi CVV-2x4 - 300/500V mét       41.580
Cáp điện Cadivi CVV-2x6 - 300/500V mét       57.420
Cáp điện Cadivi CVV-2x10 - 300/500V mét       92.780

Cáp điện lực hạ thế (Cáp điện Cadivi CVV-2R-0.6/1kV) - TCVN 5935

Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CVV-2x16 - 0,6/1kV mét      143.770
Cáp điện Cadivi CVV-2x25 - 0,6/1kV mét      208.450
Cáp điện Cadivi CVV-2x35 - 0,6/1kV mét      277.750
Cáp điện Cadivi CVV-2x50 - 0,6/1kV mét      369.930
Cáp điện Cadivi CVV-2x70 - 0,6/1kV mét      517.000
Cáp điện Cadivi CVV-2x95 - 0,6/1kV mét      707.080
Cáp điện Cadivi CVV-2x120 - 0,6/1kV mét      920.700
Cáp điện Cadivi CVV-2x150 - 0,6/1kV mét   1.091.200
Cáp điện Cadivi CVV-2x185 - 0,6/1kV mét   1.358.280
Cáp điện Cadivi CVV-2x240 - 0,6/1kV mét   1.771.990
Cáp điện Cadivi CVV-2x300 - 0,6/1kV mét   2.221.450
Cáp điện Cadivi CVV-2x400 - 0,6/1kV mét   2.830.300
Cáp điện lực hạ thế (Cáp điện Cadivi CVV-3R-300/500V) - TCVN 6610-4
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CVV-3x1,5 - 300/500V mét       25.850
Cáp điện Cadivi CVV-3x2,5 - 300/500V mét       38.280
Cáp điện Cadivi CVV-3x4 - 300/500V mét       56.100
Cáp điện Cadivi CVV-3x6 - 300/500V mét       79.860
Cáp điện Cadivi CVV-3x10 - 300/500V mét      128.920
Cáp điện lực hạ thế - 600 V - Tiêu chuẩn JIS C 3342:2000 (3 ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
Cáp điện Cadivi CVV-3x2 - 600V mét       33.660
Cáp điện Cadivi CVV-3x3,5 - 600V mét       52.470
Cáp điện Cadivi CVV-3x5,5 - 600V mét       77.110
Cáp điện Cadivi CVV-3x8 - 600V mét      107.140
Cáp điện Cadivi CVV-3x14 - 600V mét      178.420
Cáp điện Cadivi CVV-3x22 - 600V mét      271.260
Cáp điện Cadivi CVV-3x38 - 600V mét      437.800
Cáp điện Cadivi CVV-3x60 - 600V mét      685.400
Cáp điện Cadivi CVV-3x100 - 600V mét   1.139.150
Cáp điện Cadivi CVV-3x200 - 600V mét   2.197.030
Cáp điện lực hạ thế (Cáp điện Cadivi CVV-3R-0.6/1kV) - TCVN 5935
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CVV-3x16 - 0,6/1kV mét      198.990
Cáp điện Cadivi CVV-3x25 - 0,6/1kV mét      296.890
Cáp điện Cadivi CVV-3x35 - 0,6/1kV mét      398.860
Cáp điện Cadivi CVV-3x50 - 0,6/1kV mét      536.140
Cáp điện Cadivi CVV-3x70 - 0,6/1kV mét      755.040
Cáp điện Cadivi CVV-3x95 - 0,6/1kV mét   1.042.030
Cáp điện Cadivi CVV-3x120 - 0,6/1kV mét   1.348.930
Cáp điện Cadivi CVV-3x150 - 0,6/1kV mét   1.602.480
Cáp điện Cadivi CVV-3x185 - 0,6/1kV mét   1.999.800
Cáp điện Cadivi CVV-3x240 - 0,6/1kV mét   2.615.580
Cáp điện Cadivi CVV-3x300 - 0,6/1kV mét   3.274.260
Cáp điện Cadivi CVV-3x400 - 0,6/1kV mét   4.173.840
Cáp điện lực hạ thế (Cáp điện Cadivi CVV-4R-300/500V) - TCVN 6610-4
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CVV-4x1,5 - 300/500V mét       32.890
Cáp điện Cadivi CVV-4x2,5 - 300/500V mét       48.730
Cáp điện Cadivi CVV-4x4 - 300/500V mét       73.260
Cáp điện Cadivi CVV-4x6 - 300/500V mét      104.940
Cáp điện Cadivi CVV-4x10 - 300/500V mét      167.860
Cáp điện lực hạ thế - 600 V - Tiêu chuẩn JIS C 3342:2000 (4 ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
Cáp điện Cadivi CVV-4x1,5 - 600V mét       42.240
Cáp điện Cadivi CVV-4x3,5 - 600V mét       66.330
Cáp điện Cadivi CVV-4x5,5 - 600V mét       99.220
Cáp điện Cadivi CVV-4x8 - 600V mét      138.370
Cáp điện Cadivi CVV-4x14 - 600V mét      233.200
Cáp điện Cadivi CVV-4x22 - 600V mét      353.100
Cáp điện Cadivi CVV-4x38 - 600V mét      574.750
Cáp điện Cadivi CVV-4x50 - 600V mét      906.730
Cáp điện Cadivi CVV-4x100 - 600V mét   1.509.310
Cáp điện Cadivi CVV-4x200 - 600V mét   2.918.080
Cáp điện Cadivi CVV-4x250 - 600V mét   3.752.980
Cáp điện Cadivi CVV-4x325 - 600V mét   4.783.020
Cáp điện lực hạ thế (Cáp điện Cadivi CVV-4R-0.6/1kV) - TCVN 5935
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CVV-4x16 - 0,6/1kV mét      255.420
Cáp điện Cadivi CVV-4x25 - 0,6/1kV mét      386.430
Cáp điện Cadivi CVV-4x35 - 0,6/1kV mét      522.390
Cáp điện Cadivi CVV-4x50 - 0,6/1kV mét      706.420
Cáp điện Cadivi CVV-4x70 - 0,6/1kV mét      998.580
Cáp điện Cadivi CVV-4x95 - 0,6/1kV mét   1.377.750
Cáp điện Cadivi CVV-4x120 - 0,6/1kV mét   1.787.170
Cáp điện Cadivi CVV-4x150 - 0,6/1kV mét   2.135.430
Cáp điện Cadivi CVV-4x185 - 0,6/1kV mét   2.656.060
Cáp điện Cadivi CVV-4x240 - 0,6/1kV mét   3.478.530
Cáp điện Cadivi CVV-4x300 - 0,6/1kV mét   4.359.190
Cáp điện Cadivi CVV-4x400 - 0,6/1kV mét   5.556.760
Cáp điện lực hạ thế (Cáp điện Cadivi CVV-(3+1R)-0,6/1kV) - TCVN 5935
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CVV-3x16+1x10 - 0,6/1kV mét      240.130
Cáp điện Cadivi CVV-3x25+1x16 - 0,6/1kV mét      353.650
Cáp điện Cadivi CVV-3x35+1x16 - 0,6/1kV mét      455.620
Cáp điện Cadivi CVV-3x35+1x25 - 0,6/1kV mét      488.400
Cáp điện Cadivi CVV-3x50+1x25 - 0,6/1kV mét      628.530
Cáp điện Cadivi CVV-3x50+1x35 - 0,6/1kV mét      662.530
Cáp điện Cadivi CVV-3x70+1x35 - 0,6/1kV mét      881.320
Cáp điện Cadivi CVV-3x70+1x50 - 0,6/1kV mét      925.210
Cáp điện Cadivi CVV-3x95+1x50 - 0,6/1kV mét   1.212.540
Cáp điện Cadivi CVV-3x95+1x70 - 0,6/1kV mét   1.285.020
Cáp điện Cadivi CVV-3x120+1x70 - 0,6/1kV mét   1.599.400
Cáp điện Cadivi CVV-3x120+1x95 - 0,6/1kV mét   1.695.870
Cáp điện Cadivi CVV-3x150+1x70 - 0,6/1kV mét   1.905.640
Cáp điện Cadivi CVV-3x150+1x95 - 0,6/1kV mét   2.000.680
Cáp điện Cadivi CVV-3x185+1x95 - 0,6/1kV mét   2.341.570
Cáp điện Cadivi CVV-3x185+1x120 - 0,6/1kV mét   2.502.610
Cáp điện Cadivi CVV-3x240+1x120 - 0,6/1kV mét   3.144.130
Cáp điện Cadivi CVV-3x240+1x150 - 0,6/1kV mét   3.243.240
Cáp điện Cadivi CVV-3x240+1x185 - 0,6/1kV mét   3.377.880
Cáp điện Cadivi CVV-3x300+1x150 - 0,6/1kV mét   3.926.340
Cáp điện Cadivi CVV-3x300+1x185 - 0,6/1kV mét   3.937.780
Cáp điện Cadivi CVV-3x400+1x185 - 0,6/1kV mét   4.840.000
Cáp điện Cadivi CVV-3x400+1x240 - 0,6/1kV mét   5.199.480
Cáp điện lực hạ thế có giáp nhôm bảo vệ (Cáp điện Cadivi CVV/DATA (1R-0,6/1kV) - TCVN 5935
Quycách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CVV/DATA-25 - 0,6/1kV mét      127.930
Cáp điện Cadivi CVV/DATA-35 - 0,6/1kV mét      164.230
Cáp điện Cadivi CVV/DATA-50 - 0,6/1kV mét      214.390
Cáp điện Cadivi CVV/DATA-70 - 0,6/1kV mét      285.010
Cáp điện Cadivi CVV/DATA-95 - 0,6/1kV mét      383.460
Cáp điện Cadivi CVV/DATA-120 - 0,6/1kV mét      489.390
Cáp điện Cadivi CVV/DATA-150 - 0,6/1kV mét      576.400
Cáp điện Cadivi CVV/DATA-185 - 0,6/1kV mét      710.160
Cáp điện Cadivi CVV/DATA-240 - 0,6/1kV mét      917.950
Cáp điện Cadivi CVV/DATA-300 - 0,6/1kV mét   1.141.800
Cáp điện Cadivi CVV/DATA-400 - 0,6/1kV mét   1.446.720
Cáp điện lực hạ thế có giáp nhôm bảo vệ (Cáp điện Cadivi CVV/DSTA (2R-0,6/1kV) - TCVN 5935
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x4 - 0,6/1kV mét       65.890
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x6 - 0,6/1kV mét       84.480
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x10 - 0,6/1kV mét      115.390
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x16 - 0,6/1kV mét      165.330
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x25 - 0,6/1kV mét      235.620
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x35 - 0,6/1kV mét      306.900
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x50 - 0,6/1kV mét      400.510
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x70 - 0,6/1kV mét      551.980
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x95 - 0,6/1kV mét      751.740
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x120 - 0,6/1kV mét   1.000.560
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x150 - 0,6/1kV mét   1.180.960
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x185 - 0,6/1kV mét   1.481.130
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x240 - 0,6/1kV mét   1.886.830
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x300 - 0,6/1kV mét   2.360.160
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x400 - 0,6/1kV mét   2.987.160
Cáp điện lực hạ thế có giáp nhôm bảo vệ (Cáp điện Cadivi CVV/DSTA (3R-0,6/1kV) - TCVN 5935
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x6 - 0,6/1kV mét      108.240
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x10 - 0,6/1kV mét      153.340
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x16 - 0,6/1kV mét      222.420
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x25 - 0,6/1kV mét      324.390
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x35 - 0,6/1kV mét      427.350
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x50 - 0,6/1kV mét      570.570
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x70 - 0,6/1kV mét      796.510
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x95 - 0,6/1kV mét   1.122.330
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x120 - 0,6/1kV mét   1.441.110
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x150- 0,6/1kV mét   1.704.780
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x185 - 0,6/1kV mét   2.114.970
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x240 - 0,6/1kV mét   2.751.100
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x300 - 0,6/1kV mét   3.424.080
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x400 - 0,6/1kV mét   4.350.720
Cáp điện lực hạ thế có giáp nhôm bảo vệ (Cáp điện Cadivi CVV/DSTA (4R-0,6/1kV) - TCVN 5935
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x2,5 - 0,6/1kV mét       71.830
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x4 - 0,6/1kV mét      102.630
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x6 - 0,6/1kV mét      131.010
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x10 - 0,6/1kV mét      195.030
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x16 - 0,6/1kV mét      281.160
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x25 - 0,6/1kV mét      414.480
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x35 - 0,6/1kV mét      554.290
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x50 - 0,6/1kV mét      750.090
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x70 - 0,6/1kV mét   1.074.810
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x95 - 0,6/1kV mét   1.467.730
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x120 - 0,6/1kV mét   1.884.630
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x150 - 0,6/1kV mét   2.252.800
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x185 - 0,6/1kV mét   2.791.690
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x240 - 0,6/1kV mét   3.636.490
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x300 - 0,6/1kV mét   4.540.690
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x400 - 0,6/1kV mét   5.766.750
Cáp điện lực có giáp thép bảo vệ (Cáp điện Cadivi CVV/DSTA-(3+1R)-0,6/1kV) - TCVN 5935
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x4+1x2,5 - 0,6/1kV mét       96.700
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x6+1x4 - 0,6/1kV mét      123.310
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x10+1x6 - 0,6/1kV mét      179.520
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x16+1x10 - 0,6/1kV mét      267.630
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x25+1x16 - 0,6/1kV mét      383.130
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x35+1x16 - 0,6/1kV mét      488.730
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x35+1x25 - 0,6/1kV mét      522.940
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x50+1x25 - 0,6/1kV mét      671.220
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x50+1x35 - 0,6/1kV mét      708.180
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x70+1x35 - 0,6/1kV mét      930.820
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x70+1x50 - 0,6/1kV mét      977.130
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x95+1x50 - 0,6/1kV mét   1.305.150
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x95+1x70 - 0,6/1kV mét   1.381.270
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x120+1x70 - 0,6/1kV mét   1.711.050
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x120+1x95 - 0,6/1kV mét   1.813.350
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x150+1x70 - 0,6/1kV mét   2.034.450
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x150+1x95 - 0,6/1kV mét   2.133.010
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x185+1x95 - 0,6/1kV  mét   2.480.280
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x185+1x120 - 0,6/1kV mét   2.651.440
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x240+1x120 - 0,6/1kV mét   3.318.700
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x240+1x150 - 0,6/1kV mét   3.422.980
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x240+1x185 - 0,6/1kV mét   3.561.580
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x300+1x150 - 0,6/1kV mét   4.130.610
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x300+1x185 - 0,6/1kV mét   4.139.190
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x400+1x185 - 0,6/1kV mét   5.072.760
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x400+1x240 - 0,6/1kV mét   5.443.680

Ghi chú: Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT và không bao gồm vận chuyển.
 

Trong trường hợp khách ở tỉnh chúng tôi hỗ trợ giao ra chành (trong phạm vi TP.HCM) đi tỉnh đó .
 

Qúy khách vui lòng liên hệ địa chỉ trên hoặc liên hệ trực tiếp thông tin sau để được tư vấn và hỗ trợ giá chiết khấu tốt nhất.

 

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG AN GIA THỊNH
Add:   242/1-242/1A  Bà Hom,  Phường 13, Quận 6, TP. Hồ Chí Minh 

Tel:  028 66 54 94 18    Zalo: 0867 12 98 77    Hotline: 0989 908 718

Email:   angiathinh.idc@gmail.com          Website: angiathinh.com.vn