DÂY CÁP ĐIỆN BỌC NHỰA PVC

 



TỔNG QUAN

- Dây cáp điện ruột đồng bọc nhựa PVC (có hoặc không có vỏ) dùng cho các thiết bị điện dân dụng.    
- Sản phẩm này được lắp trong ống (chịu lực, chống rò rỉ...) tại các vị trí:
- Lắp cố định trên tường, trên trần, trên sàn.
- Lắp âm trong tường, trong trần, trong sàn.
- Hoặc chôn trong đất.


TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
•TCVN 6610-3 / IEC 60227-3
•TCVN 6610-5 / IEC 60227-5
•TCVN 6612 / IEC 60228
•JIS C 3307; JIS C 3102
•AS/NZS 5000.1; AS/NZS 1125



CẤU TRÚC

Day_dien_boc_nhua_PVC-1
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
- Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 70 OC.
- Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 160 OC. 
 

 

BẢNG GIÁ CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ CADIVI
Áp dụng từ ngày 17/05/2021

Dây điện bọc nhựa PVC (VCmd) 0,6/1Kv- theo tiêu chuẩn AS/NZS 5000.1

Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
VCmd-2x0,5-(2x16/0,2) - 0,6/1kV mét         4.554
VCmd-2x0,75-(2x24/0,2) - 0,6/1kV mét         6.424
VCmd-2x1-(2x32/0,2) - 0,6/1kV mét         8.239
VCmd-2x1,5-(2x30/0,25) - 0,6/1kV mét       11.737
VCmd-2x2,5-(2x50/0,25) - 0,6/1kV mét       19.030
Dây điện bọc nhựa PVC (VCmt) 300/500V-TCVN 6610-5 (ruột đồng)
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
VCmt-2x0,75-(2x24/0,2) - 300/500V mét         8.470
VCmt-2x1,0-(2x32/0,2) - 300/500V mét       10.461
VCmt-2x1,5-(2x30/0,25) - 300/500V mét       14.707
VCmt-2x2,5-(2x50/0,25) - 300/500V mét       23.430
VCmt-2x4,0-(2x56/0,3) - 300/500V mét       34.980
VCmt-2x6,0-(2x84/0,30) - 300/500V mét       51.810
VCmt-3x0,75-(3x24/0,2) - 300/500V mét       11.440
VCmt-3x1,0-(3x32/0,2) - 300/500V mét       14.212
VCmt-3x1,5-(3x30/0,25) - 300/500V mét       20.680
VCmt-3x2,5-(3x50/0,25) - 300/500V mét       32.670
VCmt-3x4,0-(3x56/0,3) - 300/500V mét       48.950
VCmt-3x6,0-(3x84/0,30) - 300/500V mét       74.250
VCmt-4x0,75-(4x24/0,2) - 300/500V mét       14.674
VCmt-4x1,0-(4x32/0,2) - 300/500V mét       18.579
VCmt-4x1,5-(4x30/0,25) - 300/500V mét       26.840
VCmt-4x2,5-(4x50/0,25) - 300/500V mét       42.240
VCmt-4x4,0-(4x56/0,3) - 300/500V mét       64.020
VCmt-4x6,0-(4x84/0,3) - 300/500V mét       96.580
Dây điện mềm bọc nhựa PVC (VCmo) 300/500V -  TCVN 6610-5
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
VCmo-2x0,75-(2x24/0,2) - 300/500V mét         7.557
VCmo-2x1-(2x32/0,2) - 300/500V mét         9.460
VCmo-2x1,5-(2x30/0,25) - 0,6/1kV mét       13.332
VCmo-2x2,5-(2x50/0,25) - 0,6/1kV mét       21.472
VCmo-2x4-(2x56/0,3) - 0,6/1kV mét       32.450
VCmo-2x6-(2x7x12/0,30) - 0,6/1kV mét       48.510
Dây điện bọc nhựa PVC (VCm) -450/750V - (TCVN 6610-3- ruột đồng)
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
VCm-1,5-(1x30/0,25) - 450/750V mét         6.006
VCm-2,5-(1x50/0,25) - 450/750V mét         9.625
VCm-4-(1x56/0,30) - 450/750V mét       14.883
VCm-6-(7x12/0,30) - 450/750V mét       22.550
VCm-10-(7x12/0,40) - 450/750V mét       40.480
VCm-16-(7x18/0,40) - 450/750V mét       59.730
VCm-25-(7x28/0,40) - 450/750V mét       92.400
VCm-35-(7x40/0,40) - 450/750V mét      131.010
VCm-50-(19x21/0,40) - 450/750V mét      188.320
VCm-70-(19x19/0,50) - 450/750V mét      262.020
VCm-95-(19x25/0,50) - 450/750V mét      343.420
VCm-120-(19x32/0,50) - 450/750V mét      434.610
VCm-150-(37x21/0,50) - 450/750V mét      564.190
VCm-185-(37x25/0,50) - 450/750V mét      668.250
VCm-240-(61x20/0,50) - 450/750V mét      884.070
VCm-300-(61x25/0,50) - 450/750V mét   1.103.520
Dây điện bọc nhựa PVC (VCm) 300/500V - (TCVN 6610-3- ruột đồng)
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
VCm-0,5-(1x16/0,2)-300/500V mét         2.299
VCm-0,75-(1x24/0,2)-300/500V mét         3.190
VCm-1-(1x32/0,2)-300/500V mét         4.092
Dây điện đơn cứng lõi đồng bọc nhựa PVC (VC -600V theo JIS C3307)
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
VC-2,0 (F 1,6) - 600V mét         7.623
VC-3,0 (F 2,0) - 600V mét       11.550
VC-8,0 (F3,2) - 600V mét       29.150
Dây điện đơn cứng lõi đồng bọc nhựa PVC VC -450/750V (TCVN 6610-3:2000 & TCCS)
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
VC-1,5(F 1,38) - 450/750V  mét         5.742
VC-2,5(F 1,77) - 450/750V mét         9.196
VC-4,0(F 2,24) - 450/750V mét       14.344
VC-6,0(F 2,74) - 450/750V mét       21.142
VC-10,0(F 3,56) - 450/750V mét       35.530
Dât điện đơn cứng lõi đồng bọc nhựa PVC: VC - 300/500V (TCVN 6610-3:2000 & TCCS)
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
VC - 0,50 (F 0,80) - 300/500V mét         2.398
VC - 0,75 (F 0,97) - 300/500V mét         3.135
VC - 1 (F 1,13) - 300/500V mét         3.982

Dây điện lực hạ thế Cadivi CV-600V - theo tiêu chuẩn JIS C3307

Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Dây điện lực hạ thế Cadivi CV 1,25 (7/0,45) - 600V mét         4.719
Dây điện lực hạ thế Cadivi CV 2 (7/0,6) - 600V mét         7.909
Dây điện lực hạ thế Cadivi CV 3,5 (7/0,8) - 600V mét       13.387
Dây điện lực hạ thế Cadivi CV 5,5 (7/1) - 600V mét       20.724
Dây điện lực hạ thế Cadivi CV 8 (7/1,2) - 600V mét       29.700

Ghi chú: Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT và không bao gồm vận chuyển.
 

Trong trường hợp khách ở tỉnh chúng tôi hỗ trợ giao ra chành (trong phạm vi TP.HCM) đi tỉnh đó .
 

Qúy khách vui lòng liên hệ địa chỉ trên hoặc liên hệ trực tiếp thông tin sau để được tư vấn và hỗ trợ giá chiết khấu  tốt nhất.
 

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG AN GIA THỊNH
Add:   242/1-242/1A  Bà Hom,  Phường 13, Quận 6, TP. Hồ Chí Minh 

Tel:  028 66 54 94 18    Zalo: 0867 12 98 77    Hotline: 0989 908 718

Email:   angiathinh.idc@gmail.com          Website: angiathinh.com.vn