https://www.angiathinh.com.vn/Dich-vu/%C4%90ai-ly-ong-nhua-Tien-Phong-TPHCM/%C4%90ai-ly-ong-nhua-PPR-Tien-Phong.aspx
 

 
 
 

 








GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ỐNG UPVC TIỀN PHONG
Nhờ tính linh hoạt cao ống nhựa dần dần đã thay thế các vật liệu truyền thống như sắt tráng kẽm, gang, bê tông cốt thép, v.v trong lĩnh vực cấp thoát nước. uPVC (Unplasticized Poly-vinyl Clorual) là loại ống và phụ tùng nhựa được sử dụng phổ biến hơn cả nhờ các đặc tính nổi trội của nó. Ống và phụ tùng uPVC có trọng lượng nhẹ, có thể chịu được áp, dễ lắp đặt, tổn thất thủy lực do ma sát thấp, chi phí bảo dưỡng không đáng kể.


THÔNG SỐ KỸ THUẬT VỀ ỐNG UPVC _ BS TIỀN PHONG
Ống nong trơn

Ống nong gioăng


GIẤY CHỨNG NHẬN ỐNG NHỰA UPVC TIỀN PHONG

Giấy chứng nhận hệ thống quản lý Chất lượng

Giấy chứng nhận hệ thống quản lý An toàn và sức khỏe nghề nghiệp

Giấy chứng nhận hệ thống quản lý Môi trường

Giấy chứng nhận hệ thống quản lý Năng lượng


SẢN XUẤT CÁC SẢN PHẨM UPVC THEO TIÊU CHUẨN:
- Sản phẩm uPVC theo tiêu chuẩn BS EN 1452 (Hệ Inch)
- Sản phẩm uPVC theo tiêu chuẩn ISO 1452 (Hệ mét)
- Sản phẩm uPVC theo tiêu chuẩn ISO 3633 (Hệ mét)

Bảng giá ống uPVC _ BS Tiền Phong
(Bảng giá có hiệu lực từ 01/02/2022 đến khi có bảng giá mới)

Quy các sản phẩm ĐVT  VNĐ/mét 
Ống uPVC 21 x 1,2 x PN9 (TP) mét                   6.873
Ống uPVC 21 x 1,4 x PN12 (TP) mét                   8.345
Ống uPVC 21 x 1,6 x PN15 (TP) mét                   9.622
Ống uPVC 21 x 2,5 x PN20 (TP) mét                 14.138
Ống uPVC 27 x 1,3 x PN8 (TP) mét                 10.015
Ống uPVC 27 x 1,4 x PN9 (TP) mét                 10.603
Ống uPVC 27 x 1,6 x PN10 (TP) mét                 12.567
Ống uPVC 27 x 1,8 x PN12 (TP) mét                 13.843
Ống uPVC 27 x 2,5 x PN17 (TP) mét                 17.697
Ống uPVC 27 x 3,0 x PN20 (TP) mét                 21.698
Ống uPVC 34 x 1,3 x PN6 (TP) mét                 12.763
Ống uPVC 34 x 1,6 x PN9 (TP) mét                 15.415
Ống uPVC 34 x 1,8 x PN10 (TP) mét                 17.575
Ống uPVC 34 x 2,0 x PN12 (TP) mét                 19.243
Ống uPVC 34 x 2,5 x PN15 (TP) mét                 23.073
Ống uPVC 34 x 3,0 x PN18 (TP) mét                 27.687
Ống uPVC 42 x 1,4 x PN6 (TP) mét                 17.575
Ống uPVC 42 x 1,7 x PN7 (TP) mét                 20.193
Ống uPVC 42 x 1,8 x PN7 (TP) mét                 22.483
Ống uPVC 42 x 2,1 x PN9 (TP) mét                 25.625
Ống uPVC 42 x 2,5 x PN12 (TP) mét                 29.258
Ống uPVC 42 x 2,5 x PN15 (TP) mét                 36.033
Ống uPVC 49 x 1,45 x PN5 (TP) mét                 20.225
Ống uPVC 49 x 1,9 x PN8 (TP) mét                 26.215
Ống uPVC 49 x 2,0 x PN8 (TP) mét                 28.375
Ống uPVC 49 x 2,4 x PN9 (TP) mét                 33.480
Ống uPVC 49 x 2,5 x PN9 (TP) mét                 34.953
Ống uPVC 49 x 3,0 x PN12 (TP) mét                 41.727
Ống uPVC 60 x 1,5 x PN4 (TP) mét                 26.215
Ống uPVC 60 x 2,0 x PN6 (TP) mét                 35.345
Ống uPVC 60 x 2,3 x PN6 (TP) mét                 40.647
Ống uPVC 60 x 2,8 x PN9 (TP) mét                 48.797
Ống uPVC 60 x 3,0 x PN9 (TP) mét                 52.429
Ống uPVC 60 x 4,0 x PN12 (TP) mét                 69.807
Ống uPVC 90 x 1,7 x PN3 (TP) mét                 44.967
Ống uPVC 90 x 2,0 x PN4 (TP) mét                 53.215
Ống uPVC 90 x 2,1 x PN4 (TP) mét                 56.258
Ống uPVC 90 x 2,6 x PN5 (TP) mét                 69.022
Ống uPVC 90 x 2,9 x PN6 (TP) mét                 76.385
Ống uPVC 90 x 3,0 x PN6 (TP) mét                 78.840
Ống uPVC 90 x 3,8 x PN9 (TP) mét                 98.477
Ống uPVC 90 x 5,0 x PN12 (TP) mét               130.091
Ống uPVC 114 x 2,4 x PN4 (TP) mét                 81.393
Ống uPVC 114 x 2,6 x PN4 (TP) mét                 88.855
Ống uPVC 114 x 2,9 x PN4 (TP) mét                 96.317
Ống uPVC 114 x 3,2 x PN5 (TP) mét               107.509
Ống uPVC 114 x 3,5 x PN6 (TP) mét               118.015
Ống uPVC 114 x 3,8 x PN6 (TP) mét               126.458
Ống uPVC 114 x 4,9 x PN9 (TP) mét               162.000
Ống uPVC 114 x 5,0 x PN9 (TP) mét               166.517
Ống uPVC 114 x 7,0 x PN12 (TP) mét               229.157
Ống uPVC 168 x 3,5 x PN4 (TP) mét               172.309
Ống uPVC 168 x 4,3 x PN5 (TP) mét               211.778
Ống uPVC 168 x 4,5 x PN5 (TP) mét               226.309
Ống uPVC 168 x 5,0 x PN6 (TP) mét               248.203
Ống uPVC 168 x 6,5 x PN7 (TP) mét               331.167
Ống uPVC 168 x 7,0 x PN8 (TP) mét               342.753
Ống uPVC 168 x 7,3 x PN9 (TP) mét               354.338
Ống uPVC 168 x 9,2 x PN12 (TP) mét               444.273
Ống uPVC 220 x 5,1 x PN5 (TP) mét               328.123
Ống uPVC 220 x 6,6 x PN6 (TP) mét               421.985
Ống uPVC 220 x 8,7 x PN9 (TP) mét               550.505

Ghi chú: Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT và không bao gồm vận chuyển.


Trong trường hợp khách ở tỉnh chúng tôi hỗ trợ giao ra chành (trong phạm vi TP.HCM) đi tỉnh đó.

Qúy khách vui lòng liên hệ địa chỉ trên hoặc liên hệ trực tiếp thông tin sau để được tư vấn và hỗ trợ giá chiết khấu  tốt nhất.

 

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG AN GIA THỊNH
Add:   242/1-242/1A  Bà Hom,  Phường 13, Quận 6, TP. Hồ Chí Minh 

Tel:  028 66 54 94 18    Zalo: 0867 12 98 77    Hotline: 0989 908 718

Email:   angiathinh.idc@gmail.com          Website: angiathinh.com.vn